spit-roast
spit
spɪt
spit
roast
roʊst
rowst
/spˈɪtɹˈəʊst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spit-roast"trong tiếng Anh

to spit-roast
01

nướng thịt xiên, quay thịt xiên

to cook skewered meat on a spit
Transitive
to spit-roast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
spit-roast
ngôi thứ ba số ít
spit-roasts
hiện tại phân từ
spit-roasting
quá khứ đơn
spit-roasted
quá khứ phân từ
spit-roasted
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng