coronation chicken
co
ˌkɒ
ko
ro
na
ˈneɪ
nei
tion
ʃən
shēn
chi
ʧɪ
chi
cken
kɪn
kin

Định nghĩa và ý nghĩa của "coronation chicken"trong tiếng Anh

Coronation chicken
01

gà coronation, gà lễ đăng quang

a dish of chicken cooked in a creamy sauce made with apricots and spices, served cold 
coronation chicken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coronation chickens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng