chicken-fried steak
chi
ʧɪ
chi
cken
kən
kēn
fried
fraɪd
fraid
steak
steɪk
steik

Định nghĩa và ý nghĩa của "chicken-fried steak"trong tiếng Anh

Chicken-fried steak
01

bò bít tết tẩm bột chiên, bò bít tết chiên kiểu gà

‌a piece of beef that is coated in breadcrumbs and fried 
chicken-fried steak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chicken-fried steaks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng