energy bar
e
ˈe
e
ner
gy
ʤi
ji
bar
bɑ:
baa

Định nghĩa và ý nghĩa của "energy bar"trong tiếng Anh

Energy bar
01

thanh năng lượng, thanh ngũ cốc

‌a bar-shaped food containing cereal, fruit, nuts, etc. 
energy bar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
energy bars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng