Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Energy bar
01
thanh năng lượng, thanh ngũ cốc
a bar-shaped food containing cereal, fruit, nuts, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
energy bars
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thanh năng lượng, thanh ngũ cốc