barley sugar
bar
ˈbɑ:
baa
ley
li
li
su
ʃʊ
shoo
gar

Định nghĩa và ý nghĩa của "barley sugar"trong tiếng Anh

Barley sugar
01

kẹo mạch nha, đường lúa mạch

‌a type of hard and clear sweet which is made from boiled sugar 
barley sugar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barley sugars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng