rice pudding
rice
ˈraɪs
rais
pu
poo
dding
dɪng
ding
/ɹˈaɪs pˈʊdɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rice pudding"trong tiếng Anh

Rice pudding
01

chè đậu trắng, bánh pudding gạo

‌a dessert made by cooking rice in milk and sugar
rice pudding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rice puddings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng