Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Curry leaf
01
lá cà ri, lá kari
a leaf from a shrub that is originally grown in India or Sri Lanka, used as a spice in Indian cuisine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curry leaves



























