soda bread
so
ˈsoʊ
sow
da
bread
brɛd
bred
/sˈəʊdə bɹˈɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soda bread"trong tiếng Anh

Soda bread
01

bánh mì soda, bánh mì muối nở

a quick bread that is made with buttermilk and baking soda as a raising agent
soda bread definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soda breads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng