dosa
do
ˈdəʊ
dew
sa
Tosaloasamimosamucosa

Định nghĩa và ý nghĩa của "dosa"trong tiếng Anh

01

dosa, bánh kếp Nam Ấn làm từ bột gạo

a southern Indian pancake made with rice flour 
dosa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dosas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng