Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bread roll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bread rolls
Các ví dụ
The breakfast buffet offered a selection of pastries, including croissants and soft bread rolls.
Bữa sáng buffet cung cấp một lựa chọn các loại bánh ngọt, bao gồm bánh sừng bò và ổ bánh mì mềm.



























