Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Feta cheese
01
phô mai feta, feta
a Greek cheese taken from a mixture of goat's and sheep's milk that is white and has holes in it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
feta cheeses
Các ví dụ
Adding feta cheese to your homemade pizza takes it to the next level.
Thêm phô mai feta vào pizza tự làm của bạn sẽ đưa nó lên một tầm cao mới.



























