Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Product placement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
product placements
Các ví dụ
The latest blockbuster movie featured prominent product placement, with the main character driving a luxury sports car brand throughout the film.
Bom tấn mới nhất có sự xuất hiện nổi bật của product placement, với nhân vật chính lái một thương hiệu xe thể thao sang trọng xuyên suốt bộ phim.



























