Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Product placement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
product placements
Các ví dụ
The music video included subtle product placement, with the artist drinking from a branded energy drink can during a key scene.
Video âm nhạc bao gồm một product placement tinh tế, với nghệ sĩ uống từ lon nước tăng lực có thương hiệu trong một cảnh quan trọng.



























