above-the-fold
a
ə
ē
bove
ˈbʌv
bav
the
ðə
dhē
fold
fəʊld
fewld
below-the-folduncontrolledcontrolledwithhold

Định nghĩa và ý nghĩa của "above-the-fold"trong tiếng Anh

above-the-fold
01

trên nếp gấp, ở phần trên

located in a place where it can be seen first, in a newspaper or on a website 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
media, layout, visibility
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng