Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carol singing
01
hát thánh ca Giáng sinh, hát các bài hát Giáng sinh
the act of singing Christmas carols in churches or streets, usually to collect money for charity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























