Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nonet
01
nhóm chín người, nhóm gồm chín ca sĩ hoặc nhạc công
a group consisting of nine singers or musicians
02
bản nhạc chín bè, tác phẩm âm nhạc viết cho chín người hoặc nhạc cụ
a musical piece written for nine singers or instruments
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
nonets
LanGeek



























