block graph
block
blɒk
blok
graph
grɑ:f
graaf

Định nghĩa và ý nghĩa của "block graph"trong tiếng Anh

Block graph
01

biểu đồ khối, sơ đồ khối

a simple diagram in which units of data are represented by blocks 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
block graphs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng