guiro
gui
ˈgwɪə
gvie
ro
rəʊ
rew
hero
güiro

Định nghĩa và ý nghĩa của "guiro"trong tiếng Anh

01

guiro, güiro

a percussion instrument from Latin American origin that consists of a hollow gourd made of wood with a rough surface, played by a stick 
guiro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
guiros
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng