Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Advice columnist
01
cây bút tư vấn, cố vấn cá nhân
a newspaper, website, or magazine columnist that replies to e-mails and letters sent by readers and gives them advice
Dialect
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
advice columnists
Các ví dụ
People often turn to the advice columnist for suggestions on how to handle relationship issues.
Mọi người thường tìm đến cây bút tư vấn để nhận được gợi ý về cách xử lý các vấn đề trong mối quan hệ.



























