Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pacy
01
nhanh, có tiết tấu nhanh
(of a book, movie, etc.) having a fast-developing plot
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
paciest
so sánh hơn
pacier
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
pacy
pace



























