Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
True crime
Các ví dụ
The bookstore had a section dedicated to true crime books, featuring accounts of famous trials and unsolved mysteries.
Hiệu sách có một khu vực dành riêng cho sách true crime, giới thiệu các tài liệu về các vụ án nổi tiếng và những bí ẩn chưa được giải đáp.



























