true crime
true
tru:
troo
crime
kraɪm
kraim

Định nghĩa và ý nghĩa của "true crime"trong tiếng Anh

True crime
01

tội phạm có thật, vụ án hình sự có thật

a movie or book genre involving real crimes and real people 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
true crimes
Các ví dụ
True crime podcasts have gained popularity in recent years, offering listeners a glimpse into real-life mysteries and criminal cases. 

Các podcast về true crime đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây, mang đến cho người nghe cái nhìn thoáng qua về những bí ẩn và vụ án hình sự có thật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng