blockbusting
Pronunciation
/blˈɑːkbʌstɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blockbusting"trong tiếng Anh

blockbusting
01

thành công lớn, hiện tượng

(particularly of a novel, motion picture, etc.) commercially successful in terms of sales and reception
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blockbusting
so sánh hơn
more blockbusting
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng