login
lo
ˈləʊ
lew
gin
gɪn
gin
loganlogion
log-in

Định nghĩa và ý nghĩa của "login"trong tiếng Anh

01

đăng nhập, truy cập

the act of entering or starting to use a computer system or an online account 
login definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
logins
Các ví dụ
She completed her login to check her emails. 

Cô ấy đã hoàn thành đăng nhập để kiểm tra email của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng