Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Booking office
01
quầy vé, văn phòng đặt chỗ
a place where you can buy tickets, at a train or bus station or at a theater
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
booking offices



























