fringe theatre
Pronunciation
/fɹˈɪndʒ θˈiəɾɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fringe theatre"trong tiếng Anh

Fringe theatre
01

sân khấu thử nghiệm, sân khấu tiên phong

plays, often written by new writers, challenging the conventional ways of thinking and having a new and unusual form
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng