pre-production
Pronunciation
/pɹˈiːpɹədˈʌkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pre-production"trong tiếng Anh

Pre-production
01

tiền sản xuất, công việc chuẩn bị

the work that is done prior to the production of a motion picture, TV program, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
pre-production
01

tiền sản xuất, trước khi sản xuất

done prior to the production of a motion picture, TV program, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng