Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Globalism
Các ví dụ
Proponents of globalism believe that it promotes peace and understanding by encouraging cooperation and exchange between countries.
Những người ủng hộ chủ nghĩa toàn cầu tin rằng nó thúc đẩy hòa bình và hiểu biết bằng cách khuyến khích hợp tác và trao đổi giữa các quốc gia.



























