Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heritage center
/hˈɛɹɪɾɪdʒ sˈɛntɚ/
heritage centre
Heritage center
01
trung tâm di sản, trung tâm văn hóa
a public facility that provides visitors with historical and cultural information about a particular place
Dialect
American
heritage centre
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heritage centers



























