Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Private view
01
buổi xem trước, buổi chiếu riêng
an event in which a selected few are invited to look at an art gallery, watch a movie, etc. before it is open to the public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
private views



























