Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
YouTuber
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
YouTubers
Các ví dụ
That YouTuber ’s prank videos always make me laugh.
Những video đùa của YouTuber đó luôn làm tôi cười.



























