youtuber
you
ˈju:
yoo
tu
tju:
tyoo
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "YouTuber"trong tiếng Anh

YouTuber
01

YouTuber, người sáng tạo nội dung trên YouTube

someone who is active on YouTube by creating content for it 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
YouTubers
Các ví dụ
My cousin is a YouTuber who makes videos about video games. 

Anh họ tôi là một YouTuber làm video về trò chơi điện tử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng