Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
YouTuber
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
YouTubers
Các ví dụ
My cousin is a YouTuber who makes videos about video games.
Anh họ tôi là một YouTuber làm video về trò chơi điện tử.



























