Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Web chat
01
trò chuyện trực tuyến, chat web
a real-time communication method on the Internet through text-based messages exchanged between users, typically on websites or through dedicated chat platforms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
web chats
Các ví dụ
Customer support is available 24/7 through the web chat feature on their website.
Hỗ trợ khách hàng có sẵn 24/7 thông qua tính năng trò chuyện trực tuyến trên trang web của họ.



























