Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Web chat
Các ví dụ
He engaged in a web chat with technical support to troubleshoot his computer issue.
Anh ấy đã tham gia một cuộc trò chuyện trực tuyến với hỗ trợ kỹ thuật để khắc phục sự cố máy tính của mình.



























