instant messaging
ins
ˈɪns
ins
tant
tənt
tēnt
me
me
ssa
si
ging
ʤɪng
jing
IM

Định nghĩa và ý nghĩa của "instant messaging"trong tiếng Anh

Instant messaging
01

nhắn tin tức thời, giao tiếp tức thời

a form of online communication which enables the users to communicate very quickly in real-time 
instant messaging definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
Các ví dụ
They prefer to communicate through instant messaging rather than email for quick responses. 

Họ thích giao tiếp qua tin nhắn tức thì hơn là email để có phản hồi nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng