Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ego-surfing
01
tự lướt, egosurfing
the act of searching the internet to find one's own name online
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tự lướt, egosurfing