to egosurf
Pronunciation
/ˈiːɡoʊʒɚf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "egosurf"trong tiếng Anh

to egosurf
01

lướt ego, tìm kiếm trên internet tên của mình hoặc trang web cá nhân

to search the internet for one's own name or a personal website
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
egosurf
ngôi thứ ba số ít
egosurfs
hiện tại phân từ
egosurfing
quá khứ đơn
egosurfed
quá khứ phân từ
egosurfed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng