to anonymize
Pronunciation
/əˈnɑnəˌmaɪz/
anonymise

Định nghĩa và ý nghĩa của "anonymize"trong tiếng Anh

to anonymize
01

ẩn danh, làm cho ẩn danh

(computing) to remove any information from the data sent or received over the internet so that it cannot be traced or identified
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
anonymize
ngôi thứ ba số ít
anonymizes
hiện tại phân từ
anonymizing
quá khứ đơn
anonymized
quá khứ phân từ
anonymized
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng