Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to anonymize
01
ẩn danh, làm cho ẩn danh
(computing) to remove any information from the data sent or received over the internet so that it cannot be traced or identified
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
anonymize
ngôi thứ ba số ít
anonymizes
hiện tại phân từ
anonymizing
quá khứ đơn
anonymized
quá khứ phân từ
anonymized
Cây Từ Vựng
anonymize
anonym



























