Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mute button
01
nút tắt tiếng, nút im lặng
a button that can be pushed to turn off the sound on a television, telephone, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mute buttons



























