mute button
mute
ˈmju:t
myoot
bu
ba
tton
tən
tēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "mute button"trong tiếng Anh

Mute button
01

nút tắt tiếng, nút im lặng

a button that can be pushed to turn off the sound on a television, telephone, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
mute buttons

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng