scrunchy
scrun
ˈskrʌn
skran
chy
ʧi
chi
/skɹˈʌnt‍ʃi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scrunchy"trong tiếng Anh

Scrunchy
01

scrunchy, dây buộc tóc

a circular rubber band covered with a fabric used for holding back hair
scrunchy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scrunchies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng