Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
high-
vi
si
bi
li
ty
/haɪ-vɪ.zə.bɪ.lɪ.ti/
or /hai-vi.zē.bi.li.ti/
syllabuses
letters
high
haɪ
hai
vi
vɪ
vi
si
zə
zē
bi
bɪ
bi
li
lɪ
li
ty
ti
ti
/hˈaɪvˌɪzəbˈɪlɪti/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "high-visibility"trong tiếng Anh
high-visibility
TÍNH TỪ
01
tầm nhìn cao
, có tầm nhìn cao
describing brightly colored clothing made of reflective material in a way that is easily seen
@langeek.co
Từ Gần
high-velocity
high-tops
high-topped
high-top
high-tech
high-visibility safety vest
high-vitamin diet
highball
highball glass
highbrow
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App