Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
high-visibility
01
tầm nhìn cao, có tầm nhìn cao
describing brightly colored clothing made of reflective material in a way that is easily seen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most high-visibility
so sánh hơn
more high-visibility
có thể phân cấp



























