hobnail boot
hob
hɒb
hob
nail
neɪl
neil
boot
but
boot

Định nghĩa và ý nghĩa của "hobnail boot"trong tiếng Anh

Hobnail boot
01

giày đinh, ủng đinh

a heavy boot with the soles attached to the upper part by short nails 
hobnail boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hobnail boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng