jogging suit
jo
ˈʤɒ
jo
gging
gɪng
ging
suit
sju:t
syoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "jogging suit"trong tiếng Anh

Jogging suit
01

bộ đồ thể thao, bộ đồ chạy bộ

a matching pair of jacket and pants, worn for doing exercise 
jogging suit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
jogging suits

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng