gift card
Pronunciation
/ɡˈɪft kˈɑːɹd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gift card"trong tiếng Anh

Gift card
01

thẻ quà tặng, phiếu quà tặng

a small card that allows the holder to get goods and services from a store up to the cash value printed on it
gift card definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gift cards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng