Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hourglass figure
01
hình đồng hồ cát, dáng đồng hồ cát
the body shape of a woman with a small waist and larger hips and breasts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
hourglass figures
giống cái số ít
hourglass figure
neutral form
curvy figure
LanGeek



























