Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
lip
li
ner
/ˈlɪp laɪ.nər/
or /lip lai.nēr/
syllabuses
letters
lip
ˈlɪp
lip
li
laɪ
lai
ner
nər
nēr
/lˈɪp lˈaɪnə/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "lip liner"trong tiếng Anh
Lip liner
DANH TỪ
01
bút kẻ viền môi
, chì kẻ môi
a cosmetic put on the outline of the lips to prevent lipstick or lip gloss from spreading
@langeek.co
Từ Gần
lip gloss
lip floater
lip balm
lip augmentation
lip
lip rouge
lip service
lip-synch
lipid
lipoprotein
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App