close-cropped
close
kləʊs
klews
cropped
krɒpt
kropt

Định nghĩa và ý nghĩa của "close-cropped"trong tiếng Anh

close-cropped
01

cắt ngắn, cắt sát

cut very short 
close-cropped definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most close-cropped
so sánh hơn
more close-cropped
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng