Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beer belly
01
bụng bia, bụng người nghiện bia
a large, protruding stomach, often attributed to excessive alcohol consumption
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beer bellies
Các ví dụ
He laughed at his own beer belly in the mirror.
Anh ấy cười vào cái bụng bia của mình trong gương.



























