beer belly
Pronunciation
/bˈɪɹ bˈɛli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beer belly"trong tiếng Anh

Beer belly
01

bụng bia, bụng người nghiện bia

a large, protruding stomach, often attributed to excessive alcohol consumption
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beer bellies
Các ví dụ
He laughed at his own beer belly in the mirror.
Anh ấy cười vào cái bụng bia của mình trong gương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng