beer belly
beer
ˈbɪə
bie
be
be
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "beer belly"trong tiếng Anh

Beer belly
01

bụng bia, bụng người nghiện bia

a large, protruding stomach, often attributed to excessive alcohol consumption 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beer bellies
Các ví dụ
He's got a classic beer belly from years of partying. 

Anh ấy có một bụng bia điển hình sau nhiều năm tiệc tùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng