toyger
toy
ˈtɔɪ
toy
ger

Định nghĩa và ý nghĩa của "Toyger"trong tiếng Anh

Toyger
01

Toyger, một giống mèo nhà giống như một con hổ đồ chơi

a domestic breed of cat that is like a toy tiger 
Toyger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Toygers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng