norwegian forest cat
nor
nɔ:
naw
we
ˈwi:
vi
gian
ʤən
jēn
fo
fo
rest
rɪst
rist
cat
kæt
kāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "Norwegian Forest cat"trong tiếng Anh

Norwegian Forest cat
01

Mèo rừng Na Uy, Mèo Na Uy

a domestic cat breed originally from Norway that has two coats to survive in a very cold climate 
Norwegian Forest cat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Norwegian Forest cats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng