arctic tern
arc
ˈɑ:k
aak
tic
tɪk
tik
tern
tɜ:n
tēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "Arctic tern"trong tiếng Anh

Arctic tern
01

nhạn biển Bắc Cực, chim nhạn Bắc Cực

a small, slender gray-and-white bird in the family Laridae, with angular wings and a red beak 
Arctic tern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Arctic terns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng