egyptian mau
e
ɪ
i
gyp
ˈʤɪp
jip
tian
ʃən
shēn
mau
maʊ
maw

Định nghĩa và ý nghĩa của "Egyptian Mau"trong tiếng Anh

Egyptian Mau
01

Mau Ai Cập, mèo Mau Ai Cập

a domestic breed of cat originally from Egypt that is short-haired and has natural spots 
Egyptian Mau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Egyptian Maus
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng